dái tai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần thịt mềm ở dưới cùng của vành tai: "dái tai" chỉ bộ phận nhỏ, mềm, không có sụn, nằm ở phần dưới của tai người và một số động vật. Đây là một bộ phận trên cơ thể, thường được nhắc đến trong giải phẫu học hoặc trong đời sống hằng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trang trí phần thịt mềm dưới tai bằng khuyên.)
- (Phần dưới tai của em bé có kết cấu mềm và màu sắc tươi tắn.)
- (Việc xỏ lỗ thường thực hiện ở phần thịt mềm dưới tai vì cảm giác dễ chịu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dái tai chảy": tình trạng dái tai dài và chảy xệ, thường do tuổi tác hoặc di truyền.
- Khi lớn tuổi, dái tai chảy là hiện tượng bình thường. (Phần thịt dưới tai dài ra và xệ xuống khi con người già đi.)
"dái tai dày": dái tai có độ dày lớn hơn bình thường.
- Người có dái tai dày thường được cho là tướng phúc hậu trong nhân tướng học. (Độ dày của phần thịt dưới tai được coi là dấu hiệu tốt trong một số quan niệm.)
Biến thể và từ gần giống
Tai (danh từ): bộ phận trên đầu dùng để nghe.
- Anh ấy bị đau tai sau khi bơi. (Anh ấy cảm thấy khó chịu ở bộ phận nghe.)
Vành tai (danh từ): phần sụn cứng bao quanh tai, ngoại trừ dái tai.
- Vành tai của anh ấy rất nhọn. (Phần sụn cứng ở tai có hình dáng sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Thùy tai: thuật ngữ y học chỉ dái tai.
- Thùy tai là vị trí lý tưởng để xỏ khuyên. (Phần thịt mềm dưới tai thường được chọn để đeo trang sức.)
Thành ngữ liên quan
- Dái tai như quả đào: mô tả dái tai tròn, đầy đặn, thường được xem là tướng tốt.
- Ông ấy có dái tai như quả đào, ai cũng bảo là người có phúc. (Phần thịt dưới tai của ông ấy tròn trịa, được coi là dấu hiệu may mắn.)