dái tai

dái tai

Cô ấy đeo khuyên tai ở dái tai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần thịt mềmdưới cùng của vành tai: "dái tai" chỉ bộ phận nhỏ, mềm, không sụn, nằmphần dưới của tai người một số động vật. Đây một bộ phận trên cơ thể, thường được nhắc đến trong giải phẫu học hoặc trong đời sống hằng ngày.
dụ sử dụng
  • ( ấy trang trí phần thịt mềm dưới tai bằng khuyên.)
  • (Phần dưới tai của em kết cấu mềm màu sắc tươi tắn.)
  • (Việc xỏ lỗ thường thực hiệnphần thịt mềm dưới tai cảm giác dễ chịu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dái tai chảy": tình trạng dái tai dài chảy xệ, thường do tuổi tác hoặc di truyền.

    • Khi lớn tuổi, dái tai chảy hiện tượng bình thường. (Phần thịt dưới tai dài ra xệ xuống khi con người già đi.)
  • "dái tai dày": dái tai độ dày lớn hơn bình thường.

    • Người dái tai dày thường được cho tướng phúc hậu trong nhân tướng học. (Độ dày của phần thịt dưới tai được coi dấu hiệu tốt trong một số quan niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tai (danh từ): bộ phận trên đầu dùng để nghe.

    • Anh ấy bị đau tai sau khi bơi. (Anh ấy cảm thấy khó chịubộ phận nghe.)
  • Vành tai (danh từ): phần sụn cứng bao quanh tai, ngoại trừ dái tai.

    • Vành tai của anh ấy rất nhọn. (Phần sụn cứngtai hình dáng sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thùy tai: thuật ngữ y học chỉ dái tai.
    • Thùy tai vị trí lý tưởng để xỏ khuyên. (Phần thịt mềm dưới tai thường được chọn để đeo trang sức.)
Thành ngữ liên quan
  • Dái tai như quả đào: mô tả dái tai tròn, đầy đặn, thường được xem tướng tốt.
    • Ông ấy dái tai như quả đào, ai cũng bảo người phúc. (Phần thịt dưới tai của ông ấy tròn trịa, được coi dấu hiệu may mắn.)